Tâm HSK

调整

tiáozhěng
điều chỉnh
điều chỉnh; sự điều chỉnh; sửa đổi

调整 (tiáozhěng, Hán Việt: điều chỉnh) nghĩa là điều chỉnh; sự điều chỉnh; sửa đổi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

整 chỉnh · 14 từ