Tâm HSK

领

lǐng
lĩnh
cổ; cổ áo; dẫn dắt

领 (lǐng, Hán Việt: lĩnh) nghĩa là cổ; cổ áo; dẫn dắt. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 领

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ