领 (lǐng, Hán Việt: lĩnh) nghĩa là cổ; cổ áo; dẫn dắt. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 领
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
领 (lǐng, Hán Việt: lĩnh) nghĩa là cổ; cổ áo; dẫn dắt. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.