Tâm HSK

领土

lǐngtǔ
lĩnh thổ
lãnh thổ

领土 (lǐngtǔ, Hán Việt: lĩnh thổ) nghĩa là lãnh thổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

土 thổ · 12 từ