Tâm HSK

土壤

tǔrǎng
thổ nhưỡng
đất

土壤 (tǔrǎng, Hán Việt: thổ nhưỡng) nghĩa là đất. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

土 thổ · 12 từ