Tâm HSK

本土

běntǔ
bản thổ
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương

本土 (běntǔ, Hán Việt: bản thổ) nghĩa là quốc gia quê hương; bản địa; địa phương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

土 thổ · 12 từ