访谈 (fǎngtán, Hán Việt: phóng đàm) nghĩa là thăm và thảo luận; phỏng vấn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
访 phóng · 7 từ
采访cǎifǎngphỏng vấn访问fǎngwènthăm拜访bàifǎngđến thăm来访láifǎngđến thăm出访chūfǎngđi thăm chính thức hoặc để điều t…互访hùfǎngthăm viếng lẫn nhau