Tâm HSK

谈话

tánhuà
đàm thoại
nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện

谈话 (tánhuà, Hán Việt: đàm thoại) nghĩa là nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谈 đàm · 14 từ

话 thoại · 32 từ