Tâm HSK

率领

shuàilǐng
suất lĩnh
dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo

率领 (shuàilǐng, Hán Việt: suất lĩnh) nghĩa là dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

率 suất · 15 từ

领 lĩnh · 25 từ