Tâm HSK

收视率

shōushìlǜ
thu thị suất
lượng người xem (của một chương trình TV)

收视率 (shōushìlǜ, Hán Việt: thu thị suất) nghĩa là lượng người xem (của một chương trình TV). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

视 thị · 30 từ

率 suất · 15 từ