Tâm HSK

收集

shōují
thu tập
thu thập; sưu tầm

收集 (shōují, Hán Việt: thu tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

集 tập · 19 từ