集团 (jítuán, Hán Việt: tập đoàn) nghĩa là nhóm; khối; tập đoàn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
集 tập · 19 từ
集中jízhōngtập trung收集shōujíthu thập集体jítǐtập thể集合jíhétập hợp聚集jùjítập hợp采集cǎijíthu thập搜集sōujíthu thập密集mìjítập trung