Tâm HSK

团结

tuánjié
đoàn kết
đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết

团结 (tuánjié, Hán Việt: đoàn kết) nghĩa là đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

团 đoàn · 13 từ

结 kết · 27 từ