Tâm HSK

瞧

qiáo
tiều
nhìn; xem; khám (bác sĩ)

瞧 (qiáo, Hán Việt: tiều) nghĩa là nhìn; xem; khám (bác sĩ). Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 瞧