Tâm HSK

瞧不起

qiáobùqǐ
tiều bất khởi
coi thường; khinh miệt

瞧不起 (qiáobùqǐ, Hán Việt: tiều bất khởi) nghĩa là coi thường; khinh miệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

起 khởi · 43 từ