Tâm HSK

枪毙

qiāngbì
thương tễ
xử bắn; bắn chết; nghĩa bóng: loại bỏ

枪毙 (qiāngbì, Hán Việt: thương tễ) nghĩa là xử bắn; bắn chết; nghĩa bóng: loại bỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

枪 thương · 3 từ