Tâm HSK

结果

jiēguǒ
kết quả
kết trái

结果 (jiēguǒ, Hán Việt: kết quả) nghĩa là kết trái. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiē guǒ kết trái
  • jié guǒ kết quả; kết cục; kết luận

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

果 quả · 18 từ