总结 (zǒngjié, Hán Việt: tổng kết) nghĩa là tóm tắt; kết luận; tóm lược. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
总 tổng · 20 từ
总是zǒngshìluôn luôn总统zǒngtǒngtổng thống总之zǒngzhītóm lại总部zǒngbùtrụ sở chính总共zǒnggòngtổng cộng总体zǒngtǐhoàn toàn总数zǒngshùtổng总裁zǒngcáichủ tịch