Tâm HSK

总结

zǒngjié
tổng kết
tóm tắt; kết luận; tóm lược

总结 (zǒngjié, Hán Việt: tổng kết) nghĩa là tóm tắt; kết luận; tóm lược. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

结 kết · 27 từ