Tâm HSK

南部

nánbù
nam bộ
phần phía nam

南部 (nánbù, Hán Việt: nam bộ) nghĩa là phần phía nam. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

南 nam · 10 từ

部 bộ · 27 từ