Tâm HSK

总统

zǒngtǒng
tổng thống
tổng thống (của một quốc gia)

总统 (zǒngtǒng, Hán Việt: tổng thống) nghĩa là tổng thống (của một quốc gia). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

统 thống · 10 từ