Tâm HSK

传统

chuántǒng
truyện thống
truyền thống; tập quán

传统 (chuántǒng, Hán Việt: truyện thống) nghĩa là truyền thống; tập quán. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

传 truyện · 26 từ

统 thống · 10 từ