Tâm HSK

系统

xìtǒng
hệ thống
hệ thống

系统 (xìtǒng, Hán Việt: hệ thống) nghĩa là hệ thống. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

系 hệ · 7 từ

统 thống · 10 từ