Tâm HSK

系列

xìliè
hệ liệt
loạt; tập hợp

系列 (xìliè, Hán Việt: hệ liệt) nghĩa là loạt; tập hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 系列

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

系 hệ · 7 từ

列 liệt · 10 từ