列车 (lièchē, Hán Việt: liệt xa) nghĩa là tàu hoả (đường sắt). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
列 liệt · 10 từ
排列páilièsắp xếp theo thứ tự系列xìlièloạt一系列yīxìlièmột loạt列入lièrùđưa vào danh sách列为lièwéiđược phân loại là行列hánglièđội hình列举lièjǔdanh sách并列bìnglièđứng song song