Tâm HSK

并列

bìngliè
tịnh liệt
đứng song song; được đặt cạnh nhau

并列 (bìngliè, Hán Việt: tịnh liệt) nghĩa là đứng song song; được đặt cạnh nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

并 tịnh · 8 từ

列 liệt · 10 từ