Tâm HSK

交界

jiāojiè
giao giới
ranh giới chung; biên giới chung

交界 (jiāojiè, Hán Việt: giao giới) nghĩa là ranh giới chung; biên giới chung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

界 giới · 15 từ