交界 (jiāojiè, Hán Việt: giao giới) nghĩa là ranh giới chung; biên giới chung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
交 giao · 38 từ
公交车gōngjiāochēxe buýt交通jiāotōngkết nối交流jiāoliútrao đổi交警jiāojǐngcảnh sát giao thông交易jiāoyìgiao dịch交换jiāohuàntrao đổi交往jiāowǎnggiao thiệp提交tíjiāonộp