Tâm HSK

并存

bìngcún
tịnh tồn
tồn tại cùng lúc; cùng tồn tại

并存 (bìngcún, Hán Việt: tịnh tồn) nghĩa là tồn tại cùng lúc; cùng tồn tại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

并 tịnh · 8 từ

存 tồn · 11 từ