Tâm HSK

体系

tǐxì
thể hệ
hệ thống

体系 (tǐxì, Hán Việt: thể hệ) nghĩa là hệ thống. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

系 hệ · 7 từ