Tâm HSK

具体

jùtǐ
cụ thể
cụ thể; chi tiết; rõ ràng

具体 (jùtǐ, Hán Việt: cụ thể) nghĩa là cụ thể; chi tiết; rõ ràng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

具 cụ · 10 từ

体 thể · 51 từ