Tâm HSK

合

gě
hợp
100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升…

合 (gě, Hán Việt: hợp) nghĩa là 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升…. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • gě 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升…
  • hé đóng; gia nhập; phù hợp

Cụm từ thường gặp có 合

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ