Tâm HSK

合法

héfǎ
hợp pháp
hợp pháp; chính đáng; hợp lệ

合法 (héfǎ, Hán Việt: hợp pháp) nghĩa là hợp pháp; chính đáng; hợp lệ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

法 pháp · 31 từ