Tâm HSK

家具

jiājù
gia cụ
đồ nội thất

家具 (jiājù, Hán Việt: gia cụ) nghĩa là đồ nội thất. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

具 cụ · 10 từ