Tâm HSK

家长

jiāzhǎng
gia trường
chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng

家长 (jiāzhǎng, Hán Việt: gia trường) nghĩa là chủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

长 trường · 57 từ