Tâm HSK

擅长

shàncháng
thiện trường
giỏi về; chuyên về

擅长 (shàncháng, Hán Việt: thiện trường) nghĩa là giỏi về; chuyên về. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

擅 thiện · 2 từ

长 trường · 57 từ