Tâm HSK

成长

chéngzhǎng
thành trường
trưởng thành; phát triển; tăng trưởng

成长 (chéngzhǎng, Hán Việt: thành trường) nghĩa là trưởng thành; phát triển; tăng trưởng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

长 trường · 57 từ