Tâm HSK

变成

biànchéng
biến thành
thay đổi thành; biến thành; trở thành

变成 (biànchéng, Hán Việt: biến thành) nghĩa là thay đổi thành; biến thành; trở thành. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

变 biến · 19 từ

成 thành · 58 từ