Tâm HSK

成熟

chéngshú
thành thục
trưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]

成熟 (chéngshú, Hán Việt: thành thục) nghĩa là trưởng thành; chín; trưởng thành; làm cho chín; cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

熟 thục · 5 từ