Tâm HSK

养成

yǎngchéng
dưỡng thành
bồi dưỡng; nuôi nấng; hình thành (thói quen)

养成 (yǎngchéng, Hán Việt: dưỡng thành) nghĩa là bồi dưỡng; nuôi nấng; hình thành (thói quen). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

养 dưỡng · 22 từ

成 thành · 58 từ