Tâm HSK

养老金

yǎnglǎojīn
dưỡng lão kim
lương hưu

养老金 (yǎnglǎojīn, Hán Việt: dưỡng lão kim) nghĩa là lương hưu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

养 dưỡng · 22 từ

老 lão · 30 từ

金 kim · 21 từ