养老金 (yǎnglǎojīn, Hán Việt: dưỡng lão kim) nghĩa là lương hưu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
养 dưỡng · 22 từ
养成yǎngchéngbồi dưỡng培养péiyǎngnuôi dưỡng营养yíngyǎngdinh dưỡng养老yǎnglǎochu cấp cho người cao tuổi养老院yǎnglǎoyuànnhà dưỡng lão收养shōuyǎngnhận nuôi và chăm sóc抚养fǔyǎngnuôi dưỡng保养bǎoyǎngchăm sóc sức khỏe tốt
老 lão · 30 từ
老师lǎoshīgiáo viên老人lǎorénông già hoặc bà già老虎lǎohǔhổ老是lǎoshiluôn luôn老家lǎojiāquê quán老年lǎoniáncao tuổi老板lǎobǎnsếp老婆lǎopóvợ