Tâm HSK

老虎

lǎohǔ
lão hổ
hổ

老虎 (lǎohǔ, Hán Việt: lão hổ) nghĩa là hổ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

老 lão · 30 từ

虎 hổ · 2 từ