Tâm HSK

用品

yòngpǐn
dụng phẩm
đồ dùng; sản phẩm; hàng hóa

用品 (yòngpǐn, Hán Việt: dụng phẩm) nghĩa là đồ dùng; sản phẩm; hàng hóa. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 用品

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

用 dụng · 53 từ

品 phẩm · 32 từ