Tâm HSK

物品

wùpǐn
vật phẩm
hàng hóa; hàng

物品 (wùpǐn, Hán Việt: vật phẩm) nghĩa là hàng hóa; hàng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

品 phẩm · 32 từ