Tâm HSK

食物

shíwù
thực vật
thực phẩm

食物 (shíwù, Hán Việt: thực vật) nghĩa là thực phẩm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ

物 vật · 35 từ