药物 (yàowù, Hán Việt: dược vật) nghĩa là dược phẩm; dược liệu; thuốc. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
药 dược · 12 từ
药店yàodiànhiệu thuốc药品yàopǐndược phẩm中药zhōngyàoy học cổ truyền Trung Quốc医药yīyàochăm sóc y tế và thuốc men炸药zhàyàochất nổ火药huǒyàothuốc súng安眠药ānmiányàothuốc ngủ药水yàoshuǐthuốc dạng lỏng