Tâm HSK

药物

yàowù
dược vật
dược phẩm; dược liệu; thuốc

药物 (yàowù, Hán Việt: dược vật) nghĩa là dược phẩm; dược liệu; thuốc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

药 dược · 12 từ

物 vật · 35 từ