Tâm HSK

进一步

jìnyībù
tiến nhất bộ
tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm

进一步 (jìnyībù, Hán Việt: tiến nhất bộ) nghĩa là tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

一 nhất · 126 từ

步 bộ · 18 từ