进一步 (jìnyībù, Hán Việt: tiến nhất bộ) nghĩa là tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
进 tiến · 30 từ
进去jìnquđi vào进来jìnlaiđi vào进行jìnxíngtiến hành进入jìnrùđi vào进步jìnbùtiến bộ前进qiánjìntiến lên先进xiānjìntiên tiến推进tuījìnthúc đẩy
一 nhất · 126 từ
一些yìxiēmột ít, một vài一半yíbànmột nửa一起yìqǐcùng nhau一会儿yíhuìrmột lát, một chút一直yìzhíthẳng第一dì-yīthứ nhất一定yīdìngchắc chắn一样yīyànggiống