Tâm HSK

推进

tuījìn
thôi tiến
thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới

推进 (tuījìn, Hán Việt: thôi tiến) nghĩa là thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

进 tiến · 30 từ