进来 (jìnlai, Hán Việt: tiến lai) nghĩa là đi vào (đây). Đây là từ vựng HSK 2.
Câu ví dụ với 进来
大卫,快进来,外面冷吧?
dà wèi, kuài jìn lái, wài miàn lěng ba?
David, mau vào đi, ngoài trời lạnh lắm hả?
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
进 tiến · 30 từ
进去jìnquđi vào进行jìnxíngtiến hành进入jìnrùđi vào进一步jìnyībùtiến thêm một bước进步jìnbùtiến bộ前进qiánjìntiến lên先进xiānjìntiên tiến推进tuījìnthúc đẩy