Tâm HSK

进来

jìnlai
tiến lai
đi vào (đây)

进来 (jìnlai, Hán Việt: tiến lai) nghĩa là đi vào (đây). Đây là từ vựng HSK 2.

Câu ví dụ với 进来

大卫,快进来,外面冷吧?
dà wèi, kuài jìn lái, wài miàn lěng ba?
David, mau vào đi, ngoài trời lạnh lắm hả?

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

来 lai · 66 từ