Tâm HSK

帮忙

bāngmáng
bang mang
giúp đỡ, giúp một tay

帮忙 (bāngmáng, Hán Việt: bang mang) nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

帮 bang · 3 từ

忙 mang · 10 từ