连忙 (liánmáng, Hán Việt: liên mang) nghĩa là ngay lập tức; lập tức. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
连 liên · 17 từ
连续liánxùliên tục连接liánjiēliên kết相连xiāngliánliên kết接连jiēliánliên tục连锁liánsuǒliên kết一连串yīliánchuànmột loạt连同liántóngcùng với连锁店liánsuǒdiàncửa hàng chuỗi