Tâm HSK

连接

liánjiē
liên tiếp
liên kết; nối; kết nối

连接 (liánjiē, Hán Việt: liên tiếp) nghĩa là liên kết; nối; kết nối. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

连 liên · 17 từ

接 tiếp · 31 từ