Tâm HSK

接近

jiējìn
tiếp cận
tiếp cận; đến gần

接近 (jiējìn, Hán Việt: tiếp cận) nghĩa là tiếp cận; đến gần. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

近 cận · 19 từ